TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dăm ba tiếng Pháp là gì?

"dăm ba" trong tiếng Pháp là de (mạo từ), des (mạo từ).

de Mạo từ

/də/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bất định một ít, một vài, dăm ba.

Xem đầy đủ từ "de": giống, cách chia, thành ngữ →

des Mạo từ

/de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một ít, một vài, dăm ba.

Xem đầy đủ từ "des": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dăm ba tiếng Pháp là gì?

"dăm ba" trong tiếng Pháp là de (mạo từ), des (mạo từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.