TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dính chặt vào tiếng Pháp là gì?

"dính chặt vào" trong tiếng Pháp là adhérer (nội động từ).

adhérer Nội động từ

/a.de.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dính chặt vào.

  • Adhérer à la peau dính chặt vào da
  • Des pneus qui adhèrent bien à la route bánh xe bám chặt vào mặt đường

Xem đầy đủ từ "adhérer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dính chặt vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dính chặt vào tiếng Pháp là gì?

"dính chặt vào" trong tiếng Pháp là adhérer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.