TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dính chắc tiếng Pháp là gì?

"dính chắc" trong tiếng Pháp là tenace (tính từ).

tenace Tính từ

/tə.nas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dính chắc.

  • Colle tenace hồ dính chắc

Xem đầy đủ từ "tenace": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dính chắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dính chắc tiếng Pháp là gì?

"dính chắc" trong tiếng Pháp là tenace (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.