TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dãy núi tiếng Pháp là gì?

"dãy núi" trong tiếng Pháp là cordillère (danh từ), sierra (danh từ).

cordillère Danh từ · giống cái

/kɔʁ.di.jɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dãy núi.

Xem đầy đủ từ "cordillère": giống, cách chia, thành ngữ →

sierra Danh từ · giống cái

/sjɛ.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dãy núi.

  • La sierra Nevada dãy núi Nê-va-đa (Tây Ban Nha)

Xem đầy đủ từ "sierra": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dãy núi tiếng Pháp là gì?

"dãy núi" trong tiếng Pháp là cordillère (danh từ), sierra (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.