TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cordillère

danh từ giống cái (f)
/kɔʁ.di.jɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

cordillère nghĩa là dãy núi.

Nghĩa của cordillère

Danh từ · giống cái

  1. Dãy núi.

Dạng từ của cordillère

Đi với mạo từ: une cordillère · la cordillère

Số nhiềucordillères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cordillera

Câu hỏi thường gặp

cordillère nghĩa là gì?

cordillère (danh từ) nghĩa là dãy núi.

cordillère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cordillère (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.di.jɛʁ/.

cordillère là giống đực hay giống cái?

cordillère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.