TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dây an toàn tiếng Pháp là gì?

"dây an toàn" trong tiếng Pháp là ceinture de sécurité (danh từ).

ceinture de sécurité Danh từ · giống cái

/sɛ̃.tyʁ də se.ky.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dây an toàn.

Xem đầy đủ từ "ceinture de sécurité": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dây an toàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dây an toàn tiếng Pháp là gì?

"dây an toàn" trong tiếng Pháp là ceinture de sécurité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.