TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dâng chúa tiếng Pháp là gì?

"dâng chúa" trong tiếng Pháp là consacrer (ngoại động từ).

consacrer Ngoại động từ

/kɔ̃.sa.kʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dâng Chúa; thánh hóa.

Xem đầy đủ từ "consacrer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dâng chúa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dâng chúa tiếng Pháp là gì?

"dâng chúa" trong tiếng Pháp là consacrer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.