TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dân nhập cư tiếng Pháp là gì?

"dân nhập cư" trong tiếng Pháp là immigré (danh từ), immigrant (danh từ).

immigré Danh từ

/i.mi.ɡʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dân nhập cư.

Xem đầy đủ từ "immigré": giống, cách chia, thành ngữ →

immigrant Danh từ · cả hai giống

/i.mi.ɡʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dân nhập cư.

Xem đầy đủ từ "immigrant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dân nhập cư tiếng Pháp là gì?

"dân nhập cư" trong tiếng Pháp là immigré (danh từ), immigrant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.