TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Con lừa tiếng Pháp là gì?

"con lừa" trong tiếng Pháp là âne (danh từ).

âne Danh từ · giống đực

/an/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con lừa.

  • L'âne braille. Con lừa đang kêu be be.

Xem đầy đủ từ "âne": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "con lừa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Con lừa tiếng Pháp là gì?

"con lừa" trong tiếng Pháp là âne (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.