TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Con lắc tiếng Pháp là gì?

"con lắc" trong tiếng Pháp là pendule (danh từ).

pendule Danh từ · giống đực

/pɑ̃.dyl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con lắc, quả lắc.

Xem đầy đủ từ "pendule": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "con lắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Con lắc tiếng Pháp là gì?

"con lắc" trong tiếng Pháp là pendule (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.