TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Con dê tiếng Pháp là gì?

"con dê" trong tiếng Pháp là chèvre (danh từ), bouc (danh từ), bique (danh từ).

chèvre Danh từ · giống cái

/ʃɛvʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con dê (cái)

Xem đầy đủ từ "chèvre": giống, cách chia, thành ngữ →

bouc Danh từ · giống đực

/buk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dê đực.

Xem đầy đủ từ "bouc": giống, cách chia, thành ngữ →

bique Danh từ · giống cái

/bik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dê cái.

  • vieille bique (nghĩa xấu) mụ già

Xem đầy đủ từ "bique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Con dê tiếng Pháp là gì?

"con dê" trong tiếng Pháp là chèvre (danh từ), bouc (danh từ), bique (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.