bique
danh từ giống cái (f)
/bik/ giọng máy của trình duyệt
bique nghĩa là dê cái.
Nghĩa của bique
Danh từ · giống cái
- Thân mật Dê cái.
- vieille bique(nghĩa xấu) mụ già
Dạng từ của bique
Đi với mạo từ: une bique · la bique
| Số nhiều | biques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ she-goat; female horse, mare; bat, bag, witch (old woman)
Câu hỏi thường gặp
bique nghĩa là gì?
bique (danh từ) nghĩa là dê cái.
bique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bique (giọng Pháp chuẩn): /bik/.
bique là giống đực hay giống cái?
bique là danh từ giống cái (dùng với une, la).