TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bique

danh từ giống cái (f)
/bik/ giọng máy của trình duyệt

bique nghĩa là dê cái.

Nghĩa của bique

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Dê cái.
    • vieille bique(nghĩa xấu) mụ già

Dạng từ của bique

Đi với mạo từ: une bique · la bique

Số nhiềubiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ she-goat; female horse, mare; bat, bag, witch (old woman)

Câu hỏi thường gặp

bique nghĩa là gì?

bique (danh từ) nghĩa là dê cái.

bique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bique (giọng Pháp chuẩn): /bik/.

bique là giống đực hay giống cái?

bique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.