TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Con bé tiếng Pháp là gì?

"con bé" trong tiếng Pháp là nana (danh từ).

nana Danh từ · giống cái

/na.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô gái, con bé; bạn gái (thông tục)

Xem đầy đủ từ "nana": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "con bé" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Con bé tiếng Pháp là gì?

"con bé" trong tiếng Pháp là nana (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.