TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chim săn mồi tiếng Pháp là gì?

"chim săn mồi" trong tiếng Pháp là rapace (danh từ), oiseau de proie (danh từ).

rapace Danh từ · giống đực

/ʁa.pas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chim săn mồi.

Xem đầy đủ từ "rapace": giống, cách chia, thành ngữ →

oiseau de proie Danh từ · giống đực

/wa.zo də pʁwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chim săn mồi.

Xem đầy đủ từ "oiseau de proie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chim săn mồi tiếng Pháp là gì?

"chim săn mồi" trong tiếng Pháp là rapace (danh từ), oiseau de proie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.