TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chim ruồi tiếng Pháp là gì?

"chim ruồi" trong tiếng Pháp là colibri (danh từ), oiseau-mouche (danh từ).

colibri Danh từ · giống đực

/kɔ.li.bʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chim ruồi.

Xem đầy đủ từ "colibri": giống, cách chia, thành ngữ →

oiseau-mouche Danh từ · giống đực

/wa.zo.muʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chim ruồi (cũng) colibri.

Xem đầy đủ từ "oiseau-mouche": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chim ruồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chim ruồi tiếng Pháp là gì?

"chim ruồi" trong tiếng Pháp là colibri (danh từ), oiseau-mouche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.