TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chim chiền chiện tiếng Pháp là gì?

"chim chiền chiện" trong tiếng Pháp là alouette (danh từ), mauviette (danh từ).

alouette Danh từ · giống cái

/a.lwɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chim chiền chiện.

  • attendre que les alouettes tombent toutes rôties há miệng chờ sung

Xem đầy đủ từ "alouette": giống, cách chia, thành ngữ →

mauviette Danh từ · giống cái

/mo.vjɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chim chiền chiện (đã giết thịt).

Xem đầy đủ từ "mauviette": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chim chiền chiện tiếng Pháp là gì?

"chim chiền chiện" trong tiếng Pháp là alouette (danh từ), mauviette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.