TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chim cánh cụt tiếng Pháp là gì?

"chim cánh cụt" trong tiếng Pháp là pingouin (danh từ), manchot (danh từ).

pingouin Danh từ · giống đực

/pɛ̃.ɡwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chim cánh cụt.

Xem đầy đủ từ "pingouin": giống, cách chia, thành ngữ →

manchot Danh từ · giống đực

/mɑ̃.ʃo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chim cánh cụt.

Xem đầy đủ từ "manchot": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chim cánh cụt tiếng Pháp là gì?

"chim cánh cụt" trong tiếng Pháp là pingouin (danh từ), manchot (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.