TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chia tay tiếng Pháp là gì?

"chia tay" trong tiếng Pháp là rompre.

rompre

/ʁɔ̃pʁ/ giọng máy của trình duyệt

  • « Vous ne vous êtes pas mariées ? » « Oh, c'est fini entre nous. Nous avons rompu nos fiançailles. » "Bạn đã kết hôn rồi cơ mà!?" "Ồ, chúng tôi chia tay nhau. Lời cam kết bị tan vỡ"
  • « Vous ne vous êtes pas mariés ? » « Oh, c'est fini entre nous. Nous avons rompu nos fiançailles. » "Bạn đã kết hôn rồi cơ mà!?" "Ồ, chúng tôi chia tay nhau. Lời cam kết bị tan vỡ"

Xem đầy đủ từ "rompre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chia tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chia tay tiếng Pháp là gì?

"chia tay" trong tiếng Pháp là rompre.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.