TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chi phí tiếng Pháp là gì?

"chi phí" trong tiếng Pháp là dépense (danh từ), frais (danh từ).

dépense Danh từ · giống cái

/de.pɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chi tiêu; món chi tiêu; chi phí.

  • La dépense est au minimum de 10000 yens. Chi phí tối thiểu là 10000 yen.

Xem đầy đủ từ "dépense": giống, cách chia, thành ngữ →

frais Danh từ

/fʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chi phí, phí tổn (số nhiều)

Xem đầy đủ từ "frais": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chi phí tiếng Pháp là gì?

"chi phí" trong tiếng Pháp là dépense (danh từ), frais (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.