TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cha đỡ đầu tiếng Pháp là gì?

"cha đỡ đầu" trong tiếng Pháp là parrain (danh từ).

parrain Danh từ · giống đực

/pa.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cha đỡ đầu.

Xem đầy đủ từ "parrain": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cha đỡ đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cha đỡ đầu tiếng Pháp là gì?

"cha đỡ đầu" trong tiếng Pháp là parrain (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.