TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chữ khắc tiếng Pháp là gì?

"chữ khắc" trong tiếng Pháp là inscription (danh từ).

inscription Danh từ · giống cái

/ɛ̃s.kʁip.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Câu ghi (trên biển chỉ đường...), câu khắc (trên bia mộ...), văn khắc.

  • Etude des inscriptions khoa nghiên cứu văn khắc

Xem đầy đủ từ "inscription": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chữ khắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chữ khắc tiếng Pháp là gì?

"chữ khắc" trong tiếng Pháp là inscription (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.