TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chữ hán tiếng Pháp là gì?

"chữ hán" trong tiếng Pháp là sinogramme (danh từ).

sinogramme Danh từ · giống đực

/si.nɔ.ɡʁam/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữ hán.

Xem đầy đủ từ "sinogramme": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chữ hán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chữ hán tiếng Pháp là gì?

"chữ hán" trong tiếng Pháp là sinogramme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.