TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chữ cái tiếng Pháp là gì?

"chữ cái" trong tiếng Pháp là lettre (danh từ), caractère (danh từ).

lettre Danh từ · giống cái

/lɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữ.

  • B est la seconde lettre de l'alphabet. B là chữ thứ hai của bảng chữ cái.
  • Lettre capitale chữ hoa

Xem đầy đủ từ "lettre": giống, cách chia, thành ngữ →

caractère Danh từ · giống đực

/ka.ʁak.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữ.

  • Les caractères arabes chữ A Rập
  • Caractères d'imprimerie chữ in

Xem đầy đủ từ "caractère": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chữ cái tiếng Pháp là gì?

"chữ cái" trong tiếng Pháp là lettre (danh từ), caractère (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.