TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chứng sổ mũi tiếng Pháp là gì?

"chứng sổ mũi" trong tiếng Pháp là rhume (danh từ).

rhume Danh từ · giống đực

/ʁym/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chứng sổ mũi.

  • Rhume des foins chứng sổ mũi mùa, chứng cảm mạo mùa

Xem đầy đủ từ "rhume": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chứng sổ mũi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chứng sổ mũi tiếng Pháp là gì?

"chứng sổ mũi" trong tiếng Pháp là rhume (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.