TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chủ tọa tiếng Pháp là gì?

"chủ tọa" trong tiếng Pháp là présider (ngoại động từ).

présider Ngoại động từ

/pʁe.zi.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ tọa.

  • Présider une réunion chủ tọa một buổi họp

Xem đầy đủ từ "présider": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chủ tọa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chủ tọa tiếng Pháp là gì?

"chủ tọa" trong tiếng Pháp là présider (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.