TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chủ quyền tiếng Pháp là gì?

"chủ quyền" trong tiếng Pháp là souverain (tính từ), souveraineté (danh từ).

souverain Tính từ

/su.vʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có chủ quyền.

  • Le Canada est une nation souveraine. Canada là một quốc gia có chủ quyền.
  • L'Ukraine est un pays souverain. Ukraina là một quốc gia có chủ quyền.

Xem đầy đủ từ "souverain": giống, cách chia, thành ngữ →

souveraineté Danh từ · giống cái

/su.vʁɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyền cao nhất, quyền tối cao.

  • Nul n'a le droit d'échanger la souveraineté contre une amitié illusoire. Không đánh đổi chủ quyền lấy hữu nghị viển vông.
  • La souveraineté territoriale du pays est sacrée et inviolable. Chủ quyền lãnh thổ quốc gia là thiêng liêng và bất khả xâm phạm.

Xem đầy đủ từ "souveraineté": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chủ quyền tiếng Pháp là gì?

"chủ quyền" trong tiếng Pháp là souverain (tính từ), souveraineté (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.