TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chủ ngữ tiếng Pháp là gì?

"chủ ngữ" trong tiếng Pháp là sujet (danh từ).

sujet Danh từ · giống đực

/sy.ʒɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ ngữ.

  • Une proposition sans sujet một mệnh đề không có chủ ngữ

Xem đầy đủ từ "sujet": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chủ ngữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chủ ngữ tiếng Pháp là gì?

"chủ ngữ" trong tiếng Pháp là sujet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.