TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chỗ sâu thẳm tiếng Pháp là gì?

"chỗ sâu thẳm" trong tiếng Pháp là profond (danh từ).

profond Danh từ

/pʁɔ.fɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ sâu thẳm, đáy.

  • Le profond de son cœur chỗ sâu thẳm trong lòng, đáy lòng

Xem đầy đủ từ "profond": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỗ sâu thẳm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chỗ sâu thẳm tiếng Pháp là gì?

"chỗ sâu thẳm" trong tiếng Pháp là profond (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.