TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chỗ quang tiếng Pháp là gì?

"chỗ quang" trong tiếng Pháp là clair (danh từ), claire (danh từ).

clair Danh từ

/klɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ quang.

  • Les clairs d'un bois những chỗ quang trong rừng

Xem đầy đủ từ "clair": giống, cách chia, thành ngữ →

claire Danh từ

/klɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ quang.

  • Les clairs d'un bois những chỗ quang trong rừng

Xem đầy đủ từ "claire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỗ quang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chỗ quang tiếng Pháp là gì?

"chỗ quang" trong tiếng Pháp là clair (danh từ), claire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.