TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éclaircie

danh từ giống cái (f)
/e.klɛʁ.si/ giọng máy của trình duyệt

éclaircie nghĩa là khoảng trời quang mây, lúc tạnh.

Nghĩa của éclaircie

Danh từ · giống cái

  1. Khoảng trời quang mây.
  2. Lúc tạnh.
    • Profiter d'une éclaircie pour sortirnhân lúc tạnh đi ra
  3. Chỗ trống, chỗ quang (trong rừng).
  4. Lâm nghiệp, nông nghiệp Sự tỉa.
  5. Nghĩa bóng Chuyển biến thuận lợi.
    • éclaircie diplomatiquechuyển biến thuận lợi về ngoại giao

Dạng từ của éclaircie

Đi với mạo từ: une éclaircie · l'éclaircie

Số nhiềuéclaircies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éclaircie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sunny spell, bright interval

Câu hỏi thường gặp

éclaircie nghĩa là gì?

éclaircie (danh từ) nghĩa là khoảng trời quang mây, lúc tạnh.

éclaircie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éclaircie (giọng Pháp chuẩn): /e.klɛʁ.si/.

éclaircie là giống đực hay giống cái?

éclaircie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.