TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chỗ ngoặt tiếng Pháp là gì?

"chỗ ngoặt" trong tiếng Pháp là détour (danh từ), tournant (danh từ).

détour Danh từ · giống đực

/de.tuʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ quẹo, chỗ ngoặt.

  • Le détour du chemin chỗ quẹo của con đường

Xem đầy đủ từ "détour": giống, cách chia, thành ngữ →

tournant Danh từ

/tuʁ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ vòng, chỗ ngoặt.

  • Tournant d'une route chỗ ngoặt của con đường

Xem đầy đủ từ "tournant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỗ ngoặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chỗ ngoặt tiếng Pháp là gì?

"chỗ ngoặt" trong tiếng Pháp là détour (danh từ), tournant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.