TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chỗ ngủ tiếng Pháp là gì?

"chỗ ngủ" trong tiếng Pháp là couché (danh từ).

couché Danh từ

/ku.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ ngủ (ở quán trọ).

Xem đầy đủ từ "couché": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỗ ngủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chỗ ngủ tiếng Pháp là gì?

"chỗ ngủ" trong tiếng Pháp là couché (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.