TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chỗ ẩn tiếng Pháp là gì?

"chỗ ẩn" trong tiếng Pháp là abri (danh từ), refuge (danh từ).

abri Danh từ · giống đực

/a.bʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nơi ẩn náu.

  • Un abri contre les persécutions des fascistes nơi ẩn náu tránh sự đàn áp của bọn phát xít
  • Abri pour voitures nhà chứa xe cộ

Xem đầy đủ từ "abri": giống, cách chia, thành ngữ →

refuge Danh từ · giống đực

/ʁə.fyʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ ẩn náu, chỗ lánh mình.

  • Chercher refuge quelque part tìm chỗ ẩn náu đâu đó
  • le refuge des fainéants nơi lánh mình của bọn lười biếng

Xem đầy đủ từ "refuge": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chỗ ẩn tiếng Pháp là gì?

"chỗ ẩn" trong tiếng Pháp là abri (danh từ), refuge (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.