TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chối bỏ tiếng Pháp là gì?

"chối bỏ" trong tiếng Pháp là nier (ngoại động từ), démentir (ngoại động từ).

nier Ngoại động từ

/nje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chối.

  • Nier une faute chối một khuyết điểm

Xem đầy đủ từ "nier": giống, cách chia, thành ngữ →

démentir Ngoại động từ

/de.mɑ̃.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bác bỏ, phủ nhận.

  • Démentir une nouvelle phủ nhận một tin

Xem đầy đủ từ "démentir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chối bỏ tiếng Pháp là gì?

"chối bỏ" trong tiếng Pháp là nier (ngoại động từ), démentir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.