TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chị hầu bàn tiếng Pháp là gì?

"chị hầu bàn" trong tiếng Pháp là serveur (danh từ), serveuse (danh từ).

serveur Danh từ · giống đực

/sɛʁ.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người hầu bàn.

Xem đầy đủ từ "serveur": giống, cách chia, thành ngữ →

serveuse Danh từ · giống cái

/sɛʁ.vøz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô hầu bàn.

Xem đầy đủ từ "serveuse": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chị hầu bàn tiếng Pháp là gì?

"chị hầu bàn" trong tiếng Pháp là serveur (danh từ), serveuse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.