TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chấy tiếng Pháp là gì?

"chấy" trong tiếng Pháp là pou (danh từ), vermine (danh từ).

pou Danh từ · giống đực

/pu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rận; chấy.

Xem đầy đủ từ "pou": giống, cách chia, thành ngữ →

vermine Danh từ · giống cái

/vɛʁ.min/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chấy, rận.

  • Son linge fourmille de vermines quần áo nó đầy rận

Xem đầy đủ từ "vermine": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chấy tiếng Pháp là gì?

"chấy" trong tiếng Pháp là pou (danh từ), vermine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.