TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chất lỏng tiếng Pháp là gì?

"chất lỏng" trong tiếng Pháp là fluide (danh từ), liquide (danh từ).

fluide Danh từ · giống đực

/flɥid/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất lỏng, chất lưu.

Xem đầy đủ từ "fluide": giống, cách chia, thành ngữ →

liquide Danh từ · giống đực

/li.kid/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ ăn lỏng.

  • L'eau est liquide. Nước là chất lỏng.
  • Ce liquide transparent contient du poison. Thứ chất lỏng trong suốt này có độc.

Xem đầy đủ từ "liquide": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chất lỏng tiếng Pháp là gì?

"chất lỏng" trong tiếng Pháp là fluide (danh từ), liquide (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.