Chất lỏng tiếng Pháp là gì?
"chất lỏng" trong tiếng Pháp là fluide (danh từ), liquide (danh từ).
fluide Danh từ · giống đực
/flɥid/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chất lỏng, chất lưu.
liquide Danh từ · giống đực
/li.kid/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồ ăn lỏng.
- L'eau est liquide. Nước là chất lỏng.
- Ce liquide transparent contient du poison. Thứ chất lỏng trong suốt này có độc.
Câu hỏi thường gặp
Chất lỏng tiếng Pháp là gì?
"chất lỏng" trong tiếng Pháp là fluide (danh từ), liquide (danh từ).