TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chất độc tiếng Pháp là gì?

"chất độc" trong tiếng Pháp là poison (danh từ), toxique (danh từ).

poison Danh từ · giống đực

/pwa.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuốc độc, chất độc.

  • Le sucre est-il un poison ? Đường có phải chất độc không?

Xem đầy đủ từ "poison": giống, cách chia, thành ngữ →

toxique Danh từ

/tɔk.sik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất độc.

  • Toxiques végétaux chất độc thực vật

Xem đầy đủ từ "toxique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chất độc tiếng Pháp là gì?

"chất độc" trong tiếng Pháp là poison (danh từ), toxique (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.