TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chảy thành dây tiếng Pháp là gì?

"chảy thành dây" trong tiếng Pháp là filer (nội động từ).

filer Nội động từ

/fi.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chảy thành dây (không thành giọt).

  • Sirop qui file nước xi rô chảy thành dây

Xem đầy đủ từ "filer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chảy thành dây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chảy thành dây tiếng Pháp là gì?

"chảy thành dây" trong tiếng Pháp là filer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.