Chảy thành dây tiếng Pháp là gì?
"chảy thành dây" trong tiếng Pháp là filer (nội động từ).
filer Nội động từ
/fi.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chảy thành dây (không thành giọt).
- Sirop qui file nước xi rô chảy thành dây
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chảy thành dây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chảy thành dây tiếng Pháp là gì?
"chảy thành dây" trong tiếng Pháp là filer (nội động từ).