TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chả giò tiếng Pháp là gì?

"chả giò" trong tiếng Pháp là nem (danh từ), rouleau de printemps (danh từ).

nem Danh từ · giống đực

/nɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chả giò, nem rán.

Xem đầy đủ từ "nem": giống, cách chia, thành ngữ →

rouleau de printemps Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chả giò, nem rán.

Xem đầy đủ từ "rouleau de printemps": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chả giò tiếng Pháp là gì?

"chả giò" trong tiếng Pháp là nem (danh từ), rouleau de printemps (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.