Chưng cất tiếng Pháp là gì?
"chưng cất" trong tiếng Pháp là distiller (ngoại động từ).
distiller Ngoại động từ
/dis.ti.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cất, chưng cất.
- Distiller du vin cất rượu nho
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chưng cất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chưng cất tiếng Pháp là gì?
"chưng cất" trong tiếng Pháp là distiller (ngoại động từ).