TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chưng cất tiếng Pháp là gì?

"chưng cất" trong tiếng Pháp là distiller (ngoại động từ).

distiller Ngoại động từ

/dis.ti.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cất, chưng cất.

  • Distiller du vin cất rượu nho

Xem đầy đủ từ "distiller": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chưng cất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chưng cất tiếng Pháp là gì?

"chưng cất" trong tiếng Pháp là distiller (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.