distillation
danh từ giống cái (f)
/dis.ti.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
distillation nghĩa là sự cất, sự chưng cất.
Nghĩa của distillation
Danh từ · giống cái
- Hóa học Sự cất, sự chưng cất.
- Distillation fractionnéesự cất phân biệt
Dạng từ của distillation
Đi với mạo từ: une distillation · la distillation
| Số nhiều | distillations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ distillation
Câu hỏi thường gặp
distillation nghĩa là gì?
distillation (danh từ) nghĩa là sự cất, sự chưng cất.
distillation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của distillation (giọng Pháp chuẩn): /dis.ti.la.sjɔ̃/.
distillation là giống đực hay giống cái?
distillation là danh từ giống cái (dùng với une, la).