TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chương trình tiếng Pháp là gì?

"chương trình" trong tiếng Pháp là programme (danh từ), émission.

programme Danh từ · giống đực

/pʁɔ.ɡʁam/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chương trình.

  • Ce programme ne peut pas être exécuté en mode DOS. Chương trình này không thể chạy ở chế độ DOS.
  • Un tel programme aidera les riches, mais nuira aux pauvres. Một chương trình như vậy sẽ giúp đỡ người giàu có hại tới người nghèo.

Xem đầy đủ từ "programme": giống, cách chia, thành ngữ →

émission

/e.mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

  • Cette émission vous a été fournie par les mécènes suivants. Chương trình này do những đơn vị sau đây tài trợ phát sóng.
  • Les gens qui viennent à l'émission de Maury Povich font souvent des déclarations prétentieuses sur leur partenaire les trompant. Những người tham gia chương trình Maury Povich thường giả vờ rằng người yêu đang lừa dối họ.

Xem đầy đủ từ "émission": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chương trình tiếng Pháp là gì?

"chương trình" trong tiếng Pháp là programme (danh từ), émission.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.