TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chúa trời tiếng Pháp là gì?

"chúa trời" trong tiếng Pháp là dieu (danh từ).

dieu Danh từ · giống đực

/djø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dieu Chúa, Chúa Trời, Thượng đế, trời.

  • Au commencement, Dieu créa les cieux et la terre. Ban đầu Ðức Chúa Trời dựng nên trời đất.
  • Tom ne croit pas en Dieu. Tom không tin vào Chúa Trời.

Xem đầy đủ từ "dieu": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chúa trời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chúa trời tiếng Pháp là gì?

"chúa trời" trong tiếng Pháp là dieu (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.