Chúa trời tiếng Pháp là gì?
"chúa trời" trong tiếng Pháp là dieu (danh từ).
dieu Danh từ · giống đực
/djø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dieu Chúa, Chúa Trời, Thượng đế, trời.
- Au commencement, Dieu créa les cieux et la terre. Ban đầu Ðức Chúa Trời dựng nên trời đất.
- Tom ne croit pas en Dieu. Tom không tin vào Chúa Trời.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chúa trời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chúa trời tiếng Pháp là gì?
"chúa trời" trong tiếng Pháp là dieu (danh từ).