TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chông chênh tiếng Pháp là gì?

"chông chênh" trong tiếng Pháp là instable (tính từ).

instable Tính từ

/ɛ̃s.tabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không vững, chông chênh.

  • Table instable cái bàn chông chênh

Xem đầy đủ từ "instable": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chông chênh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chông chênh tiếng Pháp là gì?

"chông chênh" trong tiếng Pháp là instable (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.