Chôn tiếng Pháp là gì?
"chôn" trong tiếng Pháp là ensevelir (ngoại động từ), enterrer (ngoại động từ).
ensevelir Ngoại động từ
/ɑ̃.sə.v(ə).liʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chôn.
- Ensevelir les morts au cimetière chôn người chết ở nghĩa địa
enterrer Ngoại động từ
/ɑ̃.tɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chôn vùi, mai táng, an táng.
- Les écureuils enterrent les noix. Sóc chôn quả hạch.
- Où est enterré Michael Jackson ? Michael Jackson đã được chôn cất ở đâu?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chôn tiếng Pháp là gì?
"chôn" trong tiếng Pháp là ensevelir (ngoại động từ), enterrer (ngoại động từ).