TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chó con tiếng Pháp là gì?

"chó con" trong tiếng Pháp là chiot (danh từ).

chiot Danh từ · giống đực

/ʃjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chó con.

Xem đầy đủ từ "chiot": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chó con" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chó con tiếng Pháp là gì?

"chó con" trong tiếng Pháp là chiot (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.