TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chính tả tiếng Pháp là gì?

"chính tả" trong tiếng Pháp là orthographe (danh từ), dictée (danh từ).

orthographe Danh từ · giống cái

/ɔʁ.to.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính tả.

  • Faute d'orthographe lỗi chính tả

Xem đầy đủ từ "orthographe": giống, cách chia, thành ngữ →

dictée Danh từ · giống cái

/dik.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài chính tả.

  • Une dictée sans fautes một bài chính tả không có lỗi

Xem đầy đủ từ "dictée": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chính tả tiếng Pháp là gì?

"chính tả" trong tiếng Pháp là orthographe (danh từ), dictée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.