TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chìa vôi tiếng Pháp là gì?

"chìa vôi" trong tiếng Pháp là bergeronnette (danh từ), hochequeue (danh từ).

bergeronnette Danh từ · giống cái

/bɛʁ.ʒə.ʁɔ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chim chìa vôi.

Xem đầy đủ từ "bergeronnette": giống, cách chia, thành ngữ →

hochequeue Danh từ · giống đực

/ɔʃ.kø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chim chìa vôi.

Xem đầy đủ từ "hochequeue": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chìa vôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chìa vôi tiếng Pháp là gì?

"chìa vôi" trong tiếng Pháp là bergeronnette (danh từ), hochequeue (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.