Chìa tiếng Pháp là gì?
"chìa" trong tiếng Pháp là clef (danh từ), clé.
clef Danh từ · giống cái
/kle/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chìa khóa.
- Avez-vous trouvé vos clefs ? Chìa khóa tìm thấy chưa?
- As-tu trouvé tes clefs ? Chìa khóa tìm thấy chưa?
clé
/kle/ giọng máy của trình duyệt
- Où est la clé ? Cái chìa khóa ở đâu?
- J'ai perdu la clé. Tôi đã mất chìa khóa.
Câu hỏi thường gặp
Chìa tiếng Pháp là gì?
"chìa" trong tiếng Pháp là clef (danh từ), clé.