TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chìa tiếng Pháp là gì?

"chìa" trong tiếng Pháp là clef (danh từ), clé.

clef Danh từ · giống cái

/kle/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chìa khóa.

  • Avez-vous trouvé vos clefs ? Chìa khóa tìm thấy chưa?
  • As-tu trouvé tes clefs ? Chìa khóa tìm thấy chưa?

Xem đầy đủ từ "clef": giống, cách chia, thành ngữ →

clé

/kle/ giọng máy của trình duyệt

  • Où est la clé ? Cái chìa khóa ở đâu?
  • J'ai perdu la clé. Tôi đã mất chìa khóa.

Xem đầy đủ từ "clé": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chìa tiếng Pháp là gì?

"chìa" trong tiếng Pháp là clef (danh từ), clé.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.